foreign policy

foreign policy

The diplomat explained the nation's foreign policy at the summit.

Định nghĩa

Danh từ: - Chính sách đối ngoại: "foreign policy" một danh từ ghép, chỉ tập hợp các nguyên tắc, chiến lược hành động một quốc gia sử dụng để quản lý điều chỉnh các mối quan hệ của mình với các quốc gia khác các tổ chức quốc tế. bao gồm các vấn đề như ngoại giao, thương mại, an ninh, hợp tác quốc tế.

dụ sử dụng
  • (Hoa Kỳ một chính sách đối ngoại phức tạp liên quan đến thương mại với Trung Quốc.)
  • (Chính sách đối ngoại của quốc gia này tập trung vào việc duy trì hòa bình ổn định trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to formulate a foreign policy": xây dựng một chính sách đối ngoại.
    • The government is working to formulate a new foreign policy to address climate change. (Chính phủ đang làm việc để xây dựng một chính sách đối ngoại mới nhằm giải quyết biến đổi khí hậu.)
  • "to implement a foreign policy": thực thi một chính sách đối ngoại.
    • The ambassador is responsible for implementing the country's foreign policy in the host nation. (Đại sứ chịu trách nhiệm thực thi chính sách đối ngoại của quốc gia mình tại nước sở tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreign policy advisor (danh từ): cố vấn chính sách đối ngoại.
    • The president appointed a new foreign policy advisor to handle the crisis. (Tổng thống đã bổ nhiệm một cố vấn chính sách đối ngoại mới để xử lý cuộc khủng hoảng.)
  • Foreign policy doctrine (danh từ): học thuyết chính sách đối ngoại.
    • The Monroe Doctrine is a famous example of a foreign policy doctrine. (Học thuyết Monroe một dụ nổi tiếng về học thuyết chính sách đối ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Diplomacy: ngoại giao (thường nhấn mạnh vào các hoạt động kỹ năng trong quan hệ quốc tế).
  • International relations: quan hệ quốc tế (một lĩnh vực rộng hơn, bao gồm cả nghiên cứu thực hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to carry out a foreign policy": thực hiện một chính sách đối ngoại (tương tự "to implement").
    • The embassy is tasked with carrying out the foreign policy directives from the capital. (Đại sứ quán nhiệm vụ thực hiện các chỉ thị chính sách đối ngoại từ thủ đô.)
  • "to shift foreign policy": thay đổi chính sách đối ngoại.
    • The new administration decided to shift foreign policy towards more multilateral cooperation. (Chính quyền mới quyết định thay đổi chính sách đối ngoại theo hướng hợp tác đa phương nhiều hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "a foreign policy of appeasement": chính sách đối ngoại nhân nhượng (thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ việc nhượng bộ để tránh xung đột).
    • The policy of appeasement in the 1930s is often criticized for failing to prevent World War II. (Chính sách nhân nhượng trong những năm 1930 thường bị chỉ trích không ngăn chặn được Thế chiến thứ hai.)
  • "foreign policy realism": chủ nghĩa hiện thực trong chính sách đối ngoại (một học thuyết tập trung vào lợi ích quốc gia quyền lực).
    • Realism in foreign policy emphasizes national security above all else. (Chủ nghĩa hiện thực trong chính sách đối ngoại nhấn mạnh an ninh quốc gia hơn tất cả.)